Bảng báo giá ván BA THANH

Bảng mã màu ván Ba Thanh 💡

Bảng báo giá ván BA THANH – TRƠN MDF & OKAL

TT QUI CÁCH SẢN PHẨM DONGWHA E2 THÁI LAN E2 OKAL E1
MDF/LBR LMR MDF METRO MMR TL HMR TL E1 HDF METRO
1 2.3mm 1220 x 2440 DWA
MBR
.
2 2.5mm 1220 x 2440 55,000
3 3.0mm 1220 x 2440 63,000 85,000
4 4.0mm 1220 x 2440 82,000
5 4.5mm 1220 x 2440 90,000
6 4.75mm 1220 x 2440 98,000
7 5.5mm 1220 x 2440 106,000 135,000
8 6.0mm 1220 x 2440 116,000 150,000
9 7.5mm 1220 x 2440 DWA
LBR
130,000 155,000
10 8.0mm 1220 x 2440 140,000 165,000 175,000 235,000
11 9.0mm 1220 x 2440 160,000 185,000 200,000 215,000 165,000
12 12.0mm 1220 x 2440 200,000 240,000 255,000 273,000 195,000
13 15.0mm 1220 x 2440 240,000 290,000 305,000 320,000 220,000
14 16.7mm 1220 x 2440 268,000
15
16
17.0mm 1220 x 2440
18.0mm 1220 x 2440
273.000
290.000
330,000 345,000 377,000 465,000 240000
250.000
17 21.0mm 1220 x 2440 DWA
MBR
430,000
18 25.0mm 1220 x 2440 510,000 580,000 605,000 345,000
OKAL HMR 18mm: 325.000

Bảng mã màu ván Ba Thanh 💡

Bảng báo giá ván BA THANH – BỀ MẶT VÀ CHỈ DÁN CẠNH

PHỦ VENEER
PHỦ MELAMINE
LOẠI NỀN MDF NỀN CHỐNG ẨM LOẠI 1 MẶT 2 MẶT
1 Mặt Xoan A 68,000 70,000 Vân Gỗ , Vân Đá 60,000 100,000
1 Mặt Xoan B 58,000 60,000 Xanh Dương, Xanh Lá, Hồng, Cam, Vàng 80,000 120,000
2 Mặt Xoan AB 120,000 125,000 Xám Chì, Trắng 01, Đen 60,000 100,000
1 Mặt Sồi A 110,000 110,000 Trắng A150 100,000 160,000
1 Mặt Sồi B 95,000 100,000 Trắng 02, Trắng 07 50,000 90,000
1 Mặt Sồi AB 200,000 205,000 Xám 50,000 90,000

Bảng mã màu ván Ba Thanh 💡

Bảng báo giá ván BA THANH – GHÉP CAO SU PHỦ VERNEER VÀ SỒI

VÁN GHÉP CAO SU TRƠN PHỦ VENEER
SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC      XOAN 1M       XOAN 2M SỒI 1M SỒI 2M
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 8 x 1220 x 2440 375,000 405,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 9 x 1220 x 2440 400,000 470,000 435,000 545,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 10 x 1220 x 2440 410,000 480,000 445,000 555,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 12 x 1220 x 2440 450,000 515,000 475,000 585,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 15 x 1220 x 2440 485,000 550,000 540,000 650,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 17 x 1220 x 2440 520,000 600,000 580,000 700,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 18 x 1220 x 2440 540,000 620,000 590,000 720,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 20 x 1220 x 2440 610,000 680,000 620,000 750,000
Gỗ Ghép CS Phủ Veneer 24 x 1220 x 2440 720,000 800,000 740,000 850,000
Phủ Keo Gỗ Ghép Phủ Veneer 1 MẶT: 35.000 2 MẶT: 70.000
VÁN GHÉP CAO SU TRƠN
SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC AB AC BC CC
Gỗ Ghép Cao Su 8 x 1220 x 2440 400,000 285,000
Gỗ Ghép Cao Su 9 x 1220 x 2440 420,000 320,000
Gỗ Ghép Cao Su 10 x 1220 x 2440 430,000 415,000 330,000
Gỗ Ghép Cao Su 12 x 1220 x 2440 475,000 455,000 360,000
Gỗ Ghép Cao Su 15 x 1220 x 2440 550,000 510,000 400,000
Gỗ Ghép Cao Su 17 x 1220 x 2440 590,000 540,000 460,000
Gỗ Ghép Cao Su 18 x 1220 x 2440 610,000 560,000 470,000
Gỗ Ghép Cao Su 20 x 1220 x 2440 660,000 510,000
Gỗ Ghép Cao Su 24 x 1220 x 2440 800,000 650,000
Phủ Keo Nền Gỗ Ghép Trơn 1 MẶT: 35.000 2 MẶT: 70.000
VÁN ÉP POLYWOOD
SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC ĐƠN GIÁ SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC ĐƠN GIÁ
Ván Ép Polywood 8 x 1220 x 2440 280,000 Ván Ép Polywood 15 x 1220 x 2440 400,000
Ván Ép Polywood 10 x 1220 x 2440 320,000 Ván Ép Polywood 18 x 1220 x 2440 420,000
Ván Ép Polywood 12 x 1220 x 2440 340,000 Cốt bạch đàn,không rỗng ruột,không bung tách,chịu nước

Bảng mã màu ván Ba Thanh 💡

Chứng nhận chất lượng

Bảng báo giá ván BA THANH Bảng báo giá ván BA THANH Bảng báo giá ván BA THANH Bảng báo giá ván BA THANH