Bảng báo giá ván MINH CƯỜNG

 

TÊN HÀNG QUY CÁCH

XUẤT XỨ

 

 

N TRƠN

 

XOAN  1 MẶT

 

XOAN

2 MẶT

 

SỒI

1 MẶT

 

SỒI

2 MẶT

 

Walnut   kỹ thuật

1 MẶT

 

Walnut kỹ thuật

2 MẶT

 

Walnut tự nhiên

1 MẶT

 

Walnut tự nhiên

2 MẶT

 

GÕ ĐỎ 01 MẶT

 

GÕ ĐỎ

02 MẶT

 

TRẮNG

1 MẶT

 

TRẮNG 2 MẶT

MDF Malaysia -TH         2.5mm   70.000 150.000   195.000               110.000  
MDF Malaysia -TH            4mm   90.000 160.000   210.000   240.000           140.000 180.000
MDF Kim Tín                     8mm 160.000 240.000 295.000 280.000 370.000 350.000 520.000 435.000 660.000 410.000 660.000 200.000 240.000
MDF Kim Tín                   12mm 230.000 315.000 380.000 360.000 450.000 425.000 575.000 505.000 775.000     270.000 310.000
MDF Kim Tín                   15mm 250.000 340.000 390.000 385.000 480.000 455.000 605.000 530.000 780.000     290.000 330.000
MDF Kim Tín                   17mm 270.000 355.000 410.000 395.000 500.000 485.000 650.000 535.000 785.000 540.000 790.000 315.000 355.000
MDF DW-QT                    25mm 535.000 625.000 685.000 655.000 765.000 720.000 900.000 800.000 1.050.000     590.000 630.000
   
Chống ẩm Thái Lan        3mm 120.000 195.000   235.000   285.000 405.000         160.000 200.000
Chống ẩm KimTín        5,5mm 155.000 230.000 295.000 275.000 365.000 335.000 485.000 455.000 655.000     195.000 235.000
Chống ẩm Thái Lan        8mm 180.000 260.000 320.000 310.000 400.000 355.000 555.000 455.000 645.000 455.000 685.000 220.000 260.000
Chống ẩm KimTín         12mm 285.000 370.000 440.000 410.000 515.000 505.000 670.000 585.000 830.000     325.000 365.000
Chống ẩm KimTín         15mm     315.000 405.000 470.000 440.000 535.000 515.000 670.000 585.000 810.000 585.000 825.000 355.000 395.000
Chống ẩm KimTín   (A) 17mm 330.000 420.000 480.000 460.000 550.000 550.000 730.000 630.000 830.000 630.000 840.000 370.000 410.000
Chống ẩm Thái Lan      17mm 370.000 450.000 510.000 490.000 580.000         660.000 870.000    
Chống ẩm DWHA-Thái Lan 25mm 660.000 740.000 820.000 790.000 890.000 860.000 1.000.000         710.000 750.000

CÔNG TY MINH CƯỜNG BÁO GIÁ MELAMINE THÁNG 03/2021 (mẫu quyển)

NHÓM I                                             NHÓM II                                             NHÓM III

  101-102-103-184-209-229-240-303-309-    
  320-324-325-330-338-340-350-384-386-    
 

TÊN HÀNG – QUY CÁCH

388-390-393-460-530-577-601-609-651-

682-688-722-725-731-737-803-808-809-

835-901-931-902-903-904-905-906-907-

911-912-913-915-916-917-918-919-920-

322-617-728-837-908-909-

910-914-945-955-956-957-

958-959- các màu đơn sắc

Mã 113 (104)
  921-922-923-924-925-926-927-928-929-    
  930-đen    
  các mã còn lại    
  1 Mặt 2 Mặt 1 Mặt 2 Mặt 1 Mặt 2 Mặt
Ván MDF    Malaysia 4mm 160.000   175.000   190.000  
Ván MDF            Kim Tín 8mm 225.000 280.000 235.000 290.000 240.000 325.000
Ván MDF            Kim Tín 12mm 295.000 350.000 300.000 370.000 310.000 395.000
Ván MDF            Kim Tín 15mm 315.000 350.000 320.000 390.000 335.000 415.000
Ván MDF            Kim Tín 17mm 335.000 390.000 340.000 410.000 350.000 435.000
Ván MDF           DW-QT 25mm 580.000 635.000 590.000 655.000 605.000 685.000
   
Chống Ẩm                     Kim Tín 5,5mm 215.000 270.000 220.000 290.000 235.000 315.000
Chống Ẩm                    Thái Lan  8mm 240.000 300.000 250.000 320.000 270.000 345.000
Chống Ẩm                     Kim Tín 12mm 355.000 415.000 360.000 435.000 380.000 465.000
Chống Ẩm                     Kim Tín 17mm 395.000 450.000 400.000 470.000 420.000 500.000
Chống Ẩm                    DW-TL 25mm 710.000 790.000 760.000 800.000 760.000 830.000
   

Bảng giá này chưa bao gồm 10%thuế VAT

Bảng giá được áp dụng từ ngày 01/03/2021 đến khi có bảng giá mới

Quý khách kiểm tra hàng trước khi cưa cắt,hàng đã cắt hoặc phun PU cty không lấy lại CTY chúng tôi xin cảm ơn quý khách đã tin dùng và hân hạnh được phục vụ